OKR
29/09/2021

OKR là gì? Những điều bạn nên biết để làm quen với OKR?

OKR được biết tới là một trong những xu hướng quản trị mục tiêp trong doanh nghiệp. Nhưng không phải doanh nghiệp nào cũng áp dụng đúng và hiệu quả phương pháp này. Trong bài viết dưới đây, Bigads sẽ giúp bạn hiểu rõ OKR là gì? Và những điều doanh nghiệp bạn nên biết về OKR?

OKR là gì?

OKR giúp liên kết nội bộ tổ chức bằng cách liên kết mục tiêu của công ty, mục tiêu phòng ban cùng với mục tiêu cá nhân tới các kết quả cụ thể. 

OKR là cụm từ được viết tắt bởi cụm từ Objectives and Key Results (Mục tiêu và Kết quả Chính). Đây là một công cụ đơn giản để tạo ra sự liên kết và tương tác xung quanh các mục tiêu có thể đo lường được.

Sự khác biệt lớn so với các phương pháp lập kế hoạch truyền thống? 

OKR thường xuyên được đặt, theo dõi và đánh giá lại. OKR là một quy trình đơn giản, nhịp độ nhanh, thu hút quan điểm và sự sáng tạo của mỗi nhóm.

Còn với phương pháp lập kế hoạch truyền thống thường bạn sẽ không đặt lại các mục tiêu mình đã làm. Chính vì vậy mà OKR giúp các doanh nghiệp đánh giá được kết quả của việc thực hiện các mục tiêu.

Các thành phần của OKR

OKR có hai thành phần, Mục tiêu (Objective) và Kết quả then chốt (key Result):

Mục tiêu là mô tả rõ nhất những gì bạn muốn đạt được. Mục tiêu ngắn gọn, đầy cảm hứng và hấp dẫn. Mục tiêu nên thúc đẩy và thách thức cho nhóm (team).

Kết quả then chốt là tập hợp các thước đo đo lường sự tiến bộ của bạn với Mục tiêu. Đối với mỗi Mục tiêu, bạn nên có một bộ từ 2 đến 5 Kết quả then chốt.

Hay nói một cách đơn giản thì Objective là mục tiêu của công ty, của phòng ban hoặc cá nhân. Trong khi đó, Key Result là những bước đo lường cần thiết để đạt được mục tiêu. Hệ thống này được duy trì từ bộ máy cấp cao trong tổ chức đến từng cá nhân, tạo ra mối liên kết giữa các tầng mục tiêu tác động lên nhau và giúp mọi người có chung một chí hướng.

Lợi ích của OKR

OKR hỗ trợ cho hoạt động quản trị doanh nghiệp thông qua sáu lợi ích chính.

Giúp doanh nghiệp liên kết nội bộ được chặt chẽ

OKR kết nối hiệu suất làm việc của cá nhân, phòng ban với mục tiêu chung của công ty. Từ đây đội ngũ quản trị có thể đảm bảo rằng mọi người đang có chung 1 định hướng.

Tập trung vào các vấn đề thiết yếu

Mô hình OKR sẽ đưa ra 3 đến 5 mục tiêu cho mỗi cấp độ trong tổ chức, giúp công ty & nhân viên ưu tiên vào các mục tiêu hệ trọng của công ty.

Tăng tính minh bạch

OKR sẽ xây dựng văn hoá minh bạch cho công ty, nên tất cả nhân viên đều có thể nắm được công việc, kế hoạch của mỗi cá nhân & phòng ban.

Trao quyền tới nhân viên

Khi nắm rõ hoạt động trong công ty, ban lãnh đạo sẽ đưa ra các quyết định chuẩn xác, đồng thời tạo cơ hội cho các nhân viên theo dõi kết quả công việc.

Đo lường tiến độ hoàn thiện mục tiêu

Qua các chỉ số, OKR có thể phản ánh được các cá nhân, phòng ban & toàn thể công ty đang hoàn thiện được bao nhiêu % mục tiêu.

Đạt kết quả vượt bậc

OKR cho phép người quản lý lãnh đạo phát huy được tối đa khả năng trong công việc, giúp công ty có thể đạt được kết quả ấn tượng.

Cách xây dựng OKR

Trong quá trình xây dựng Objective và Key result, bạn nên để ý một số điều sau: 

Đối với Objective:

Mỗi cấp độ trong tổ chức (công ty, phòng ban và cá nhân) nên có 3 – 5 mục tiêu.

Objective cần có đích đến rõ ràng (Ví dụ: mở rộng kinh doanh ra thị trường Trung Quốc) thay vì để mập mờ (Ví dụ: hướng tới mở rộng kinh doanh ra thị trường quốc tế).

Objective thường được thiết lập vượt quá khả năng đạt được, và phải tạo cảm giác thách thức, khó khăn. Ví dụ, Google cho rằng đạt được 70% mục tiêu đã có thể coi là thành công; còn hoàn thành 100% mục tiêu thì coi là hoàn thành xuất sắc công việc.

Đối với Key Result: Có 3 kết quả then chốt cho mỗi mục tiêu.

Key Result cần phải đo đếm được (Ví dụ như: “Liên hệ với 10 nhà báo” thay vì “Phát triển quan hệ truyền thông với các nhà báo”)

Key Result tổng hợp các bước nhỏ để thực hiện mục tiêu, vậy nên đạt được kết quả then chốt có giá trị hơn là đạt được mục tiêu.

Key Result cần miêu tả cụ thể sản phẩm đầu ra thay vì hành động đơn thuần (Ví dụ như: “Nộp báo cáo phễu chuyển đổi” thay vì “Phân tích hiệu suất của phễu chuyển đổi”.